menu_book
見出し語検索結果 "chỉ số lạm phát" (1件)
chỉ số lạm phát
日本語
フインフレ指数
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "chỉ số lạm phát" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chỉ số lạm phát" (1件)
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)